Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ Đề FCS1 Bài 3 (Có Đáp Án)

Môn Học: Tin học 12
Trường: THPT Marie Curie
Năm thi: 2025
Hình thức thi: Trắc nghiệm
Người ra đề thi: thầy Trần Văn Huy
Đối tượng thi: Học sinh 12
Loại đề thi: Đề ôn tập
Trong bộ sách: Cánh diều – Khoa học máy tính
Số lượng câu hỏi: 30
Thời gian thi: 45 phút
Độ khó: Trung bình
Làm bài thi

Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính Chủ Đề FCS1 Bài 3 là bộ đề ôn tập kiến thức chuyên sâu môn Tin học lớp 12, bám sát nội dung Tin học Khoa học máy tính 12 Cánh Diều. Đề do thầy Trần Văn Huy – giáo viên môn Tin học tại Trường THPT Marie Curie biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc “Chủ đề FCS1: Giới thiệu học máy và khoa học dữ liệu”, với nội dung chính của “Bài 3: Giới thiệu về khoa học dữ liệu (Tiếp theo)” tập trung vào mối quan hệ giữa khoa học dữ liệu, học máy và các lĩnh vực liên quan, cũng như những công cụ và kỹ năng cơ bản cần thiết để làm việc với dữ liệu lớn. Bộ câu hỏi này là tài liệu hữu ích giúp học sinh hiểu sâu hơn về lĩnh vực dữ liệu.

Trắc nghiệm Tin học 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được thiết kế để mang lại trải nghiệm học tập hiện đại và hiệu quả. Với kho câu hỏi phong phú, bao quát các khía cạnh lí thuyết và ứng dụng của khoa học dữ liệu, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết kết quả mà còn hiểu sâu sắc về cách thức phân tích và rút ra thông tin từ dữ liệu. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân là tính năng nổi bật, giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược ôn tập khoa học. Đây là công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Luyện thi trắc nghiệm lớp 12.

Trắc Nghiệm Tin Học 12 Cánh Diều Khoa Học Máy Tính

Chủ Đề FCS1: Giới thiệu học máy và khoa học dữ liệu

Bài 3: Giới thiệu về khoa học dữ liệu (Tiếp theo)

Câu 1: Dữ liệu lớn (Big Data) có các đặc trưng cơ bản nào, được viết tắt là 5V?
A. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, trực quan, giá trị.
B. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, xác thực, giá trị.
C. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, xác thực, giá trị.
D. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, phân tích, giá trị.

Câu 2: Đặc trưng “Khối lượng” (Volume) của dữ liệu lớn được hiểu là gì?
A. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng.
B. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Tập dữ liệu có khối lượng rất lớn.
D. Dữ liệu có tính minh bạch và đáng tin cậy.

Câu 3: Đặc trưng “Tốc độ” (Velocity) của dữ liệu lớn được hiểu là gì?
A. Dữ liệu có khối lượng rất lớn.
B. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Dữ liệu có tính minh bạch và đáng tin cậy.
D. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng.

Câu 4: Đặc trưng “Tính đa dạng” (Variety) của dữ liệu lớn được hiểu là gì?
A. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng.
B. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau, đa dạng các dạng khác nhau.
C. Dữ liệu có tính minh bạch và đáng tin cậy.
D. Dữ liệu có giá trị kinh tế cao.

Câu 5: Đặc trưng “Tính xác thực” (Veracity) của dữ liệu lớn đề cập đến điều gì?
A. Khối lượng dữ liệu khổng lồ.
B. Tốc độ tạo ra dữ liệu nhanh chóng.
C. Độ tin cậy và độ chính xác của dữ liệu.
D. Giá trị kinh tế tiềm năng.

Câu 6: Đặc trưng “Giá trị” (Value) của dữ liệu lớn có ý nghĩa gì?
A. Dữ liệu có khối lượng rất lớn.
B. Dữ liệu có tiềm năng mang lại thông tin hữu ích và giá trị.
C. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng.
D. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.

Câu 7: Phát biểu nào sau đây là đúng về vai trò của máy tính và thuật toán tối ưu trong Khoa học dữ liệu?
A. Máy tính và thuật toán hiệu quả để xử lí dữ liệu lớn.
B. Máy tính chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu lớn.
C. Thuật toán chỉ dùng để phân tích dữ liệu nhỏ.
D. Khoa học dữ liệu không cần sự hỗ trợ của máy tính.

Câu 8: Phân tích dữ liệu là quá trình nào?
A. Chỉ thu thập dữ liệu từ các nguồn khác nhau.
B. Chỉ lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
C. Kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và lập mô hình dữ liệu.
D. Chỉ hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

Câu 9: Phân tích dữ liệu mô tả là gì?
A. Tóm tắt dữ liệu và dự báo tương lai.
B. Dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu.
C. Khám phá thông tin ẩn trong dữ liệu.
D. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập và trình bày trực quan.

Câu 10: Phân tích dữ liệu dự đoán nhằm mục đích gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Dự báo hoặc dự đoán các kết quả tương lai.
C. Khám phá thông tin ẩn trong dữ liệu.
D. Mô tả hiện trạng của dữ liệu.

Câu 11: Phân tích dữ liệu quy định nhằm mục đích gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Dự báo các kết quả tương lai.
C. Đưa ra quyết định tối ưu hoặc khuyến nghị hành động.
D. Khám phá thông tin ẩn trong dữ liệu.

Câu 12: Khai phá dữ liệu (Data Mining) là quá trình nào trong Khoa học dữ liệu?
A. Chỉ thu thập và lưu trữ dữ liệu.
B. Chỉ phân tích dữ liệu đã có.
C. Chỉ trực quan hóa dữ liệu.
D. Phát hiện tri thức ẩn từ dữ liệu.

Câu 13: Trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe, dữ liệu lớn có thể là nguồn gì để cải thiện sức khỏe con người?
A. Nguồn dữ liệu bệnh án.
B. Nguồn thông tin quan trọng.
C. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
D. Nguồn dữ liệu về thuốc.

Câu 14: Google, Facebook, Uber và nhiều công ty khác đã tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh nhờ ứng dụng nào?
A. Khoa học dữ liệu.
B. Công nghệ truyền thông.
C. Công nghệ sản xuất.
D. Công nghệ phần cứng.

Câu 15: Theo dự báo của Cục Thống kê Lao động (Mỹ), tỉ lệ tăng trưởng việc làm trong công nghệ kế toán (liên quan đến khoa học dữ liệu) từ năm 2020 – 2023 là bao nhiêu phần trăm?
A. 15 – 25%.
B. 20 – 30%.
C. 30 – 35%.
D. 35 – 40%.

Câu 16: Siêu máy tính (Cluster) là tập hợp các máy tính tích hợp hoạt động như thế nào?
A. Độc lập với nhau.
B. Chỉ xử lí dữ liệu nhỏ.
C. Đồng nhất và mạnh mẽ nhất.
D. Không cần kết nối mạng.

Câu 17: Các thuật toán song song thực hiện phép tính đồng thời. Điều này mang lại ưu việt gì?
A. Giảm chi phí vận hành.
B. Tăng tốc độ tính toán nhiều lần.
C. Đơn giản hóa quá trình lập trình.
D. Đảm bảo tính bảo mật.

Câu 18: Phát biểu nào sau đây là đúng về đặc trưng của dữ liệu lớn?
A. Dữ liệu lớn có khuôn dạng xác định, ý nghĩa rõ ràng.
B. Phân tích dữ liệu nhằm rút ra các thông tin hữu ích.
C. Khai phá dữ liệu có mục đích tìm ra dữ liệu mới.
D. Dữ liệu lớn có khối lượng rất lớn và phức tạp.

Câu 19: Phát biểu nào sau đây là sai về học máy?
A. Học máy thúc đẩy phát triển phương pháp khai phá dữ liệu.
B. Học máy có vai trò trong việc dự đoán kết quả.
C. Học máy có khả năng học từ dữ liệu.
D. Học máy chỉ áp dụng cho dữ liệu có khuôn dạng xác định.

Câu 20: Dữ liệu lớn là nguồn dữ liệu với các đặc trưng nào?
A. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, xác thực, giá trị.
B. Chỉ khối lượng và tốc độ.
C. Chỉ tính đa dạng và xác thực.
D. Chỉ khối lượng và giá trị.

Câu 21: Máy tính và thuật toán tối ưu đóng vai trò gì trong việc xử lí dữ liệu lớn?
A. Chỉ để lưu trữ dữ liệu.
B. Xử lí và phân tích dữ liệu hiệu quả.
C. Chỉ để trực quan hóa dữ liệu.
D. Chỉ để thu thập dữ liệu.

Câu 22: Phân tích dữ liệu và khai phá dữ liệu đều có mục đích chung là gì?
A. Để thu thập dữ liệu mới.
B. Để lưu trữ dữ liệu an toàn.
C. Để rút ra tri thức tiềm ẩn từ dữ liệu.
D. Để trực quan hóa dữ liệu.

Câu 23: Dữ liệu chuỗi thời gian là gì?
A. Dữ liệu được ghi nhận tại một thời điểm duy nhất.
B. Dữ liệu chỉ liên quan đến thời tiết.
C. Dữ liệu chỉ liên quan đến tài chính.
D. Dữ liệu được ghi nhận theo trình tự thời gian.

Câu 24: Một trong những thách thức khi xử lí dữ liệu lớn là gì?
A. Liên quan đến việc quản lí và xử lí dữ liệu khổng lồ.
B. Chỉ liên quan đến việc thu thập dữ liệu.
C. Chỉ liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu.
D. Chỉ liên quan đến việc bảo mật dữ liệu.

Câu 25: Phân tích dữ liệu mô tả là việc gì?
A. Dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu.
B. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập và trình bày trực quan.
C. Đưa ra quyết định tối ưu.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 26: Phân tích dữ liệu dự đoán nhằm mục đích gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Đưa ra quyết định tối ưu.
C. Dự báo hoặc dự đoán các kết quả tương lai.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 27: Phân tích dữ liệu quy định là gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Dự báo các kết quả tương lai.
C. Đưa ra quyết định tối ưu hoặc khuyến nghị hành động.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 28: Khai phá dữ liệu là một bước trong quá trình nào?
A. Thu thập dữ liệu.
B. Phát hiện tri thức.
C. Phân tích dữ liệu.
D. Trực quan hóa dữ liệu.

Câu 29: Các kỹ thuật xử lí dữ liệu lớn thường được dùng để giải quyết những vấn đề nào?
A. Vấn đề công nghệ phần cứng.
B. Vấn đề lập trình.
C. Vấn đề truyền thông.
D. Vấn đề kinh doanh và khoa học.

Câu 30: Một ví dụ về dữ liệu chuỗi thời gian là gì?
A. Doanh số bán hàng theo ngày, tuần, tháng.
B. Số lượng sản phẩm bán ra trong một ngày.
C. Số lượng khách hàng truy cập trang web.
D. Giá trị cổ phiếu tại một thời điểm.

Câu 31: Đặc trưng “Tính xác thực” của dữ liệu lớn đề cập đến điều gì?
A. Khối lượng dữ liệu khổng lồ.
B. Tốc độ tạo ra dữ liệu nhanh chóng.
C. Độ tin cậy và độ chính xác của dữ liệu.
D. Giá trị kinh tế tiềm năng.

Câu 32: Dữ liệu lớn (Big Data) có các đặc trưng nào?
A. Chỉ khối lượng và tốc độ.
B. Chỉ tính đa dạng và xác thực.
C. Chỉ khối lượng và giá trị.
D. Khối lượng, tốc độ, tính đa dạng, xác thực, giá trị.

Câu 33: Phân tích dữ liệu mô tả là việc gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập và trình bày trực quan.
B. Dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu.
C. Đưa ra quyết định tối ưu.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 34: Phân tích dữ liệu dự đoán nhằm mục đích gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Đưa ra quyết định tối ưu.
C. Dự báo hoặc dự đoán các kết quả tương lai.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 35: Phân tích dữ liệu quy định là gì?
A. Tóm tắt dữ liệu đã thu thập.
B. Dự báo các kết quả tương lai.
C. Đưa ra quyết định tối ưu hoặc khuyến nghị hành động.
D. Khám phá thông tin ẩn.

Câu 36: Khai phá dữ liệu là một bước trong quá trình nào?
A. Thu thập dữ liệu.
B. Phân tích dữ liệu.
C. Phát hiện tri thức.
D. Trực quan hóa dữ liệu.

Câu 37: Các kỹ thuật xử lí dữ liệu lớn thường được dùng để giải quyết những vấn đề nào?
A. Vấn đề kinh doanh và khoa học.
B. Vấn đề công nghệ phần cứng.
C. Vấn đề lập trình.
D. Vấn đề truyền thông.

Câu 38: Một ví dụ về dữ liệu chuỗi thời gian là gì?
A. Số lượng sản phẩm bán ra trong một ngày.
B. Doanh số bán hàng theo ngày, tuần, tháng.
C. Số lượng khách hàng truy cập trang web.
D. Giá trị cổ phiếu tại một thời điểm.

Câu 39: Đặc trưng “Khối lượng” (Volume) của dữ liệu lớn được hiểu là gì?
A. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng.
B. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Tập dữ liệu có khối lượng rất lớn.
D. Dữ liệu có tính minh bạch và đáng tin cậy.

Câu 40: Đặc trưng “Tốc độ” (Velocity) của dữ liệu lớn được hiểu là gì?
A. Dữ liệu có khối lượng rất lớn.
B. Dữ liệu đến từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Dữ liệu có tính minh bạch và đáng tin cậy.
D. Dữ liệu được tạo ra nhanh chóng. 

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận