Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Khoa Học Máy Tính Bài F10 là bộ đề ôn tập kiến thức chuyên sâu môn Tin học lớp 12, bám sát nội dung sách Tin học khoa học máy tính Chân trời sáng tạo 12. Đề do thầy Nguyễn Đình Trí – giáo viên môn Tin học tại Trường THPT Lương Thế Vinh biên soạn năm học 2024–2025. Đây là bài học quan trọng thuộc “Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính”, với nội dung chính của “Bài F10. Định kiểu CSS cho siêu liên kết và danh sách” tập trung vào việc sử dụng các thuộc tính CSS để tùy chỉnh màu sắc, trạng thái (hover, active), gạch chân cho siêu liên kết và kiểu dáng, vị trí cho các mục trong danh sách. Bộ câu hỏi này là tài liệu hữu ích giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thiết kế giao diện web chi tiết.
Trắc nghiệm Tin học 12 trên nền tảng detracnghiem.edu.vn được thiết kế để mang lại trải nghiệm học tập thực tế và hiệu quả. Với kho câu hỏi phong phú, mô phỏng các tình huống định dạng siêu liên kết và danh sách, học sinh có thể thực hành không giới hạn để củng cố kiến thức. Mỗi câu hỏi đều đi kèm đáp án và lời giải thích chi tiết, giúp các em không chỉ biết kết quả mà còn hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của từng thuộc tính CSS và sự ảnh hưởng của chúng đến giao diện. Biểu đồ phân tích tiến độ học tập cá nhân là tính năng nổi bật, giúp học sinh nhận diện điểm mạnh, điểm yếu để xây dựng chiến lược ôn tập khoa học. Đây là công cụ hữu ích giúp học sinh tự tin chinh phục các bài Ôn luyện trắc nghiệm lớp 12.
Trắc Nghiệm Tin Học 12 Chân Trời Sáng Tạo Khoa Học Máy Tính
Chủ đề F. Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính
Bài F10. Định kiểu CSS cho siêu liên kết và danh sách
Câu 1: Trong CSS, có bao nhiêu trạng thái của một siêu liên kết có thể được định kiểu?
A. Ba trạng thái.
B. Năm trạng thái.
C. Bốn trạng thái.
D. Sáu trạng thái.
Câu 2: Trạng thái nào của siêu liên kết được áp dụng khi người dùng di con trỏ chuột lên trên siêu liên kết?
A. Trạng thái bình thường.
B. Trạng thái hoạt động.
C. Trạng thái đã truy cập.
D. Trạng thái lướt qua.
Câu 3: Thuộc tính CSS nào sau đây được dùng để định kiểu màu chữ cho một siêu liên kết?
A. color.
B. background-color.
C. text-decoration.
D. font-family.
Câu 4: Để loại bỏ gạch chân mặc định của một siêu liên kết, cần đặt giá trị nào cho thuộc tính text-decoration?
A. underline.
B. overline.
C. none.
D. line-through.
Câu 5: Lớp giả a:hover trong CSS được sử dụng để định kiểu cho trạng thái nào của siêu liên kết?
A. Trạng thái bình thường.
B. Trạng thái hoạt động.
C. Trạng thái đã truy cập.
D. Trạng thái lướt qua.
Câu 6: Lớp giả a:active trong CSS được sử dụng để định kiểu cho trạng thái nào của siêu liên kết?
A. Trạng thái bình thường.
B. Trạng thái hoạt động.
C. Trạng thái đã truy cập.
D. Trạng thái lướt qua.
Câu 7: Lớp giả a:visited trong CSS được sử dụng để định kiểu cho trạng thái nào của siêu liên kết?
A. Trạng thái đã truy cập.
B. Trạng thái bình thường.
C. Trạng thái lướt qua.
D. Trạng thái hoạt động.
Câu 8: Lớp giả a:focus trong CSS được sử dụng để định kiểu cho trạng thái nào của siêu liên kết?
A. Trạng thái bình thường.
B. Trạng thái lướt qua.
C. Trạng thái tập trung.
D. Trạng thái hoạt động.
Câu 9: Thuộc tính CSS nào sau đây được dùng để định kiểu dấu đầu dòng cho một danh sách?
A. list-style-image.
B. list-style-position.
C. list-style.
D. list-style-type.
Câu 10: Giá trị circle của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Hình tròn rỗng.
B. Hình tròn tô đen.
C. Hình vuông.
D. Số thứ tự.
Câu 11: Giá trị square của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Hình tròn tô đen.
B. Hình vuông.
C. Hình tròn rỗng.
D. Số thứ tự.
Câu 12: Giá trị none của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Hình tròn tô đen.
B. Hình tròn rỗng.
C. Hình vuông.
D. Không có dấu đầu dòng.
Câu 13: Thuộc tính CSS nào sau đây được dùng để định kiểu dấu đầu dòng bằng một hình ảnh?
A. list-style-type.
B. list-style-position.
C. list-style-image.
D. list-style.
Câu 14: Thuộc tính list-style-position trong CSS có tác dụng gì?
A. Để thay đổi vị trí dấu đầu dòng.
B. Để thay đổi kiểu dấu đầu dòng.
C. Để thay đổi hình ảnh dấu đầu dòng.
D. Để thay đổi màu sắc dấu đầu dòng.
Câu 15: Giá trị outside của thuộc tính list-style-position sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Bên trong nội dung.
B. Bên ngoài nội dung.
C. Ở giữa nội dung.
D. Ở trên nội dung.
Câu 16: Giá trị inside của thuộc tính list-style-position sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Bên ngoài nội dung.
B. Ở giữa nội dung.
C. Bên trong nội dung.
D. Ở trên nội dung.
Câu 17: Khi tạo một thanh trình đơn ngang, các mục trong danh sách thường được định kiểu với thuộc tính display có giá trị nào?
A. inline.
B. inline-block.
C. block.
D. none.
Câu 18: Thuộc tính overflow: hidden; trong CSS có tác dụng gì?
A. Để hiển thị nội dung bị tràn.
B. Để ẩn nội dung bị tràn.
C. Để cuộn nội dung bị tràn.
D. Để xóa nội dung bị tràn.
Câu 19: Thuộc tính padding trong CSS được dùng để làm gì?
A. Để tạo khoảng cách bên ngoài.
B. Để tạo khoảng cách giữa các phần tử.
C. Để tạo khoảng cách giữa các dòng.
D. Để tạo khoảng cách bên trong.
Câu 20: Khi định kiểu cho một thanh trình đơn, việc sử dụng bộ chọn .nav li a có ý nghĩa gì?
A. Định kiểu cho các thẻ <a> trong <li> của <nav>.
B. Định kiểu cho tất cả các thẻ <a>.
C. Định kiểu cho tất cả các thẻ <li>.
D. Định kiểu cho tất cả các thẻ <nav>.
Câu 21: Trạng thái nào của siêu liên kết được áp dụng khi nó chưa được tương tác hoặc kích hoạt?
A. Trạng thái lướt qua.
B. Trạng thái bình thường.
C. Trạng thái hoạt động.
D. Trạng thái đã truy cập.
Câu 22: Việc định kiểu cho trạng thái a:hover giúp người dùng nhận biết điều gì?
A. Siêu liên kết đã được truy cập.
B. Siêu liên kết đang được chọn.
C. Siêu liên kết có thể tương tác.
D. Siêu liên kết không hoạt động.
Câu 23: Giá trị decimal của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Số thập phân.
B. Số La Mã.
C. Chữ cái.
D. Hình tròn.
Câu 24: Giá trị upper-roman của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Số La Mã thường.
B. Chữ cái hoa.
C. Chữ cái thường.
D. Số La Mã hoa.
Câu 25: Khi sử dụng hình ảnh làm dấu đầu dòng, cần lưu ý điều gì về đường dẫn đến tệp ảnh?
A. Đường dẫn phải là tuyệt đối.
B. Đường dẫn phải chính xác.
C. Đường dẫn phải có định dạng .jpg.
D. Đường dẫn phải là tương đối.
Câu 26: Khi nào thì nên sử dụng giá trị inside cho thuộc tính list-style-position?
A. Khi muốn dấu đầu dòng nằm ngoài.
B. Khi muốn dấu đầu dòng căn giữa.
C. Khi muốn dấu đầu dòng nằm trong.
D. Khi muốn dấu đầu dòng căn phải.
Câu 27: Trong một thanh trình đơn, việc định kiểu cho các mục <li> với display: inline; có tác dụng gì?
A. Để các mục nằm trên cùng một dòng.
B. Để các mục nằm trên các dòng khác nhau.
C. Để các mục có kích thước bằng nhau.
D. Để các mục có màu sắc giống nhau.
Câu 28: Thuộc tính outline trong CSS được dùng để làm gì?
A. Để tạo đường viền bên trong.
B. Để tạo bóng cho phần tử.
C. Để tạo đường viền kép.
D. Để tạo đường viền bên ngoài.
Câu 29: Việc định kiểu cho các trạng thái của siêu liên kết có ý nghĩa gì đối với trải nghiệm người dùng?
A. Giúp trang web tải nhanh hơn.
B. Tăng tính tương tác và trực quan.
C. Giúp trang web đẹp hơn.
D. Giúp trang web dễ đọc hơn.
Câu 30: Giá trị disc của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Hình tròn rỗng.
B. Hình vuông.
C. Hình tròn tô đen.
D. Số thứ tự.
Câu 31: Khi định kiểu cho một thanh trình đơn, việc sử dụng bộ chọn .nav li a:hover có ý nghĩa gì?
A. Định kiểu cho tất cả các siêu liên kết.
B. Định kiểu cho trạng thái lướt qua.
C. Định kiểu cho trạng thái hoạt động.
D. Định kiểu cho trạng thái bình thường.
Câu 32: Giá trị lower-alpha của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Chữ cái hoa.
B. Số La Mã.
C. Chữ cái thường.
D. Số thập phân.
Câu 33: Khi nào thì nên sử dụng hình ảnh làm dấu đầu dòng?
A. Khi muốn dấu đầu dòng đơn giản.
B. Khi muốn dấu đầu dòng có số thứ tự.
C. Khi muốn dấu đầu dòng độc đáo.
D. Khi muốn dấu đầu dòng có chữ cái.
Câu 34: Việc định kiểu cho các mục trong danh sách giúp cho việc gì?
A. Giảm dung lượng trang web.
B. Tăng tính thẩm mỹ và dễ đọc.
C. Cải thiện cấu trúc HTML.
D. Tăng tốc độ tải trang.
Câu 35: Trong một thanh trình đơn, việc sử dụng padding cho các siêu liên kết có tác dụng gì?
A. Để tạo khoảng cách giữa các mục.
B. Để tăng kích thước chữ.
C. Để thay đổi màu sắc nền.
D. Để tạo khoảng cách bên trong.
Câu 36: Khi định kiểu cho một siêu liên kết, việc sử dụng color: red; và text-decoration: underline; cho trạng thái a:hover sẽ có kết quả gì?
A. Chữ màu đỏ, có gạch chân.
B. Chữ màu đỏ, không gạch chân.
C. Chữ màu xanh, có gạch chân.
D. Chữ màu đen, có gạch chân.
Câu 37: Giá trị decimal-leading-zero của thuộc tính list-style-type sẽ hiển thị dấu đầu dòng như thế nào?
A. Số thập phân.
B. Số La Mã.
C. Chữ cái.
D. Số thập phân có số 0 ở đầu.
Câu 38: Khi nào thì nên sử dụng giá trị none cho thuộc tính list-style-type?
A. Khi muốn dấu đầu dòng có số thứ tự.
B. Khi không muốn có dấu đầu dòng.
C. Khi muốn dấu đầu dòng có hình ảnh.
D. Khi muốn dấu đầu dòng có chữ cái.
Câu 39: Việc sử dụng CSS để định kiểu cho danh sách có ưu điểm gì so với việc sử dụng các thuộc tính HTML cũ?
A. Dễ sử dụng hơn.
B. Hỗ trợ nhiều trình duyệt hơn.
C. Tách biệt cấu trúc và trình bày.
D. Có nhiều tùy chọn hơn.
Câu 40: Trong một thanh trình đơn, việc sử dụng background-color cho trạng thái a:hover có tác dụng gì?
A. Để thay đổi màu chữ.
B. Để thay đổi màu viền.
C. Để thay đổi màu nền.
D. Để tạo hiệu ứng đổ bóng.
