Trắc nghiệm sinh 11 kết nối tri thức bài 1

Làm bài thi

Trắc Nghiệm Sinh 11 Kết Nối Tri Thức Bài 1 là nội dung thuộc môn Sinh học lớp 11, được xây dựng nhằm hỗ trợ học sinh làm quen và củng cố kiến thức mở đầu của chương trình Sinh học 11 theo bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Đây là đề ôn tập – tham khảo do thầy Nguyễn Văn Hòa, giáo viên Sinh học Trường THPT Chu Văn An (Hà Nội) biên soạn năm 2024. Nội dung câu hỏi tập trung vào các khái niệm nền tảng của sinh học cơ thể, vai trò của sinh học trong đời sống và định hướng nghiên cứu khoa học hiện đại. Bộ câu hỏi được thiết kế theo hình thức trắc nghiệm môn Sinh 11 kết nối tri thức, giúp học sinh dễ dàng hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài ngay từ bài học đầu tiên.

Trắc nghiệm lớp 11 là hình thức học tập hiệu quả giúp học sinh đánh giá mức độ hiểu bài và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra trên lớp. Hệ thống bài tập tại detracnghiem.edu.vn được xây dựng khoa học, bám sát chương trình sách giáo khoa, với câu hỏi phân hóa từ nhận biết đến vận dụng. Học sinh có thể luyện tập trực tuyến không giới hạn, xem đáp án kèm giải thích chi tiết, từ đó nâng cao khả năng tư duy và ghi nhớ kiến thức lâu dài. Nền tảng còn hỗ trợ theo dõi tiến độ học tập, giúp học sinh chủ động điều chỉnh phương pháp ôn luyện phù hợp trong suốt năm học. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho quá trình học và ôn thi Trắc nghiệm ôn tập lớp 11.

Trắc Nghiệm Toán 11 Cánh Diều Chương 1

Bài 1. Khái quát về trao đổi chất và chuyển đổi năng lượng

I. NHẬN BIẾT (10% – 3 Câu)

Câu 1: Quá trình sinh vật lấy các chất từ môi trường cung cấp cho quá trình tạo chất sống, hình thành tế bào và tích lũy năng lượng được gọi là
A. Quá trình tiêu hóa.
B. Quá trình trao đổi chất.
C. Quá trình hô hấp.
D. Quá trình cảm ứng.

Câu 2: Dựa vào nguồn carbon sử dụng, sinh vật được chia thành hai nhóm chính là
A. Sinh vật quang dưỡng và sinh vật hóa dưỡng.
B. Sinh vật tự dưỡng và sinh vật dị dưỡng.
C. Sinh vật sản xuất và sinh vật tiêu thụ.
D. Sinh vật ký sinh và sinh vật hoại sinh.

Câu 3: Các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới lần lượt là
A. Giải phóng → Tích lũy → Huy động.
B. Tổng hợp → Phân giải → Huy động năng lượng.
C. Hấp thụ → Phân giải → Đào thải.
D. Quang hợp → Hô hấp → Bài tiết.

II. VẬN DỤNG (80% – 20 Câu)

Câu 4: Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về vai trò của trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng?
A. Chỉ cung cấp năng lượng cho sinh vật di chuyển.
B. Giúp sinh vật thải hoàn toàn các chất ra môi trường mà không cần giữ lại gì.
C. Cung cấp nguyên liệu và năng lượng cho các hoạt động sống của sinh vật.
D. Chỉ có vai trò đối với thực vật, không có vai trò đối với động vật.

Câu 5: Trong quá trình trao đổi chất ở người, cơ thể lấy vào những chất nào sau đây?
A. Chất dinh dưỡng, O2, nước.
B. Chất dinh dưỡng, CO2, nước.
C. Chất thải, O2, nước.
D. Năng lượng nhiệt, CO2, chất hữu cơ.

Câu 6: Sinh vật nào sau đây có phương thức dinh dưỡng là tự dưỡng?
A. Con cá.
B. Cây lúa.
C. Nấm rơm.
D. Con hổ.

Câu 7: Quá trình chuyển đổi năng lượng từ dạng hóa năng (tích lũy trong các liên kết hóa học) sang dạng năng lượng ATP là đặc trưng của giai đoạn nào?
A. Giai đoạn tổng hợp.
B. Giai đoạn phân giải.
C. Giai đoạn huy động năng lượng.
D. Giai đoạn tiếp nhận các chất.

Câu 8: Tại sao nói trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào là cơ sở cho cấp độ cơ thể?
A. Vì tế bào là đơn vị nhỏ nhất không liên quan đến cơ thể.
B. Vì cơ thể chỉ thực hiện trao đổi chất ở các cơ quan bên ngoài.
C. Vì các hoạt động trao đổi chất ở cơ quan, cơ thể đều bắt nguồn từ các phản ứng hóa sinh trong tế bào.
D. Vì tế bào chỉ cung cấp nước cho cơ thể.

Câu 9: Điểm khác biệt giữa sinh vật tự dưỡng và sinh vật dị dưỡng là
A. Khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ.
B. Khả năng di chuyển tìm kiếm thức ăn.
C. Khả năng hô hấp lấy O2.
D. Khả năng sinh sản tạo ra thế hệ mới.

Câu 10: Nhóm sinh vật nào sau đây thực hiện phương thức hóa tự dưỡng?
A. Thực vật hạt kín và rêu.
B. Tảo biển và vi khuẩn lam.
C. Một số vi khuẩn oxi hóa sắt, vi khuẩn oxi hóa lưu huỳnh.
D. Các loài động vật ăn cỏ và nấm.

Câu 11: Phát biểu nào sau đây đúng về giai đoạn huy động năng lượng trong cơ thể?
A. Là quá trình tích lũy năng lượng ánh sáng mặt trời.
B. Năng lượng từ ATP được sử dụng cho các hoạt động sống như cơ năng, điện năng, hóa năng…
C. Là quá trình phân giải glucose thành nước và CO2.
D. Là quá trình lấy thức ăn vào hệ tiêu hóa.

Câu 12: Mối quan hệ giữa đồng hóa và dị hóa trong tế bào là
A. Hai quá trình độc lập, không liên quan đến nhau.
B. Quá trình đồng hóa luôn diễn ra mạnh hơn dị hóa.
C. Mâu thuẫn nhưng thống nhất, sản phẩm của quá trình này là nguyên liệu cho quá trình kia.
D. Dị hóa chỉ xảy ra khi đồng hóa đã kết thúc hoàn toàn.

Câu 13: Khi chạy bộ, nhiệt độ cơ thể tăng lên. Đây là minh chứng cho việc
A. Cơ thể không có khả năng điều hòa nhiệt.
B. Năng lượng trong quá trình chuyển hóa một phần bị thất thoát dưới dạng nhiệt.
C. Quá trình đồng hóa đang diễn ra mạnh hơn dị hóa.
D. Cơ thể đang tích lũy năng lượng từ môi trường.

Câu 14: Ở động vật, hệ cơ quan nào đóng vai trò chính trong việc vận chuyển các chất dinh dưỡng và O2 đến tế bào?
A. Hệ tiêu hóa.
B. Hệ hô hấp.
C. Hệ tuần hoàn.
D. Hệ bài tiết.

Câu 15: Chức năng của các chất hữu cơ được tổng hợp trong giai đoạn đồng hóa là
A. Chỉ để thải ra môi trường bên ngoài.
B. Xây dựng cấu trúc tế bào và dự trữ năng lượng.
C. Phân giải ngay lập tức để lấy nhiệt năng.
D. Hòa tan các chất độc hại trong cơ thể.

Câu 16: Một người bị sốt cao thường có biểu hiện thở nhanh và tim đập nhanh. Hiện tượng này chủ yếu do
A. Cơ thể muốn lấy thêm CO2.
B. Tăng cường trao đổi chất để đáp ứng nhu cầu năng lượng và điều hòa cơ thể.
C. Các cơ quan bị ngừng hoạt động do nhiệt độ.
D. Nhu cầu uống nước giảm xuống.

Câu 17: Sinh vật dị dưỡng lấy nguồn carbon chủ yếu từ
A. Khí CO2 trong khí quyển.
B. Các chất vô cơ trong đất.
C. Các hợp chất hữu cơ có sẵn trong thức ăn.
D. Năng lượng ánh sáng mặt trời.

Câu 18: Vai trò quan trọng nhất của sinh vật tự dưỡng đối với sinh giới là
A. Làm sạch môi trường nước.
B. Cung cấp nguồn thức ăn và O2 cho các sinh vật khác.
C. Cung cấp nhiệt năng cho trái đất.
D. Phân giải xác chết của các sinh vật khác thành chất vô cơ.

Câu 19: Nếu một sinh vật không thể thải các chất độc hại ra môi trường (ngừng quá trình bài tiết), điều gì sẽ xảy ra đầu tiên?
A. Cơ thể sẽ lớn nhanh hơn do tích trữ chất.
B. Gây rối loạn các hoạt động sống, thậm chí gây tử vong.
C. Năng lượng ATP sẽ được tạo ra nhiều hơn.
D. Quá trình quang hợp sẽ diễn ra mạnh hơn.

Câu 20: Sơ đồ nào sau đây mô tả đúng dòng năng lượng trong sinh giới?
A. Hóa năng → Nhiệt năng → Quang năng.
B. Quang năng → Hóa năng → ATP → Các hoạt động sống và Nhiệt năng.
C. ATP → Quang năng → Hóa năng.
D. Nhiệt năng → Quang năng → ATP.

Câu 21: Trong sơ đồ Hình 1.2 (mối quan hệ giữa tế bào và cơ thể), chất hữu cơ từ hệ tiêu hóa được đưa đến tế bào chủ yếu để phục vụ cho
A. Quá trình bài tiết.
B. Quá trình đồng hóa và dị hóa trong tế bào.
C. Quá trình thoát hơi nước ở lá.
D. Việc hình thành xương ở động vật.

Câu 22: Đặc điểm chung của các phương thức dinh dưỡng dị dưỡng là
A. Tự tổng hợp được tinh bột từ CO2.
B. Sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời trực tiếp.
C. Phải lấy chất hữu cơ từ các sinh vật khác.
D. Không cần sử dụng O2 trong suốt vòng đời.

Câu 23: Sự trao đổi chất giữa cơ thể thực vật với môi trường diễn ra thông qua
A. Chỉ qua rễ cây.
B. Chỉ qua lỗ khí ở lá.
C. Bề mặt cơ thể (rễ, thân, lá).
D. Hệ thống ống tiêu hóa.

III. VẬN DỤNG CAO (10% – 2 Câu)

Câu 24: Khi nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường đến trao đổi chất, tại sao việc trồng cây quá dày lại làm giảm năng suất?
A. Vì cây không thể hô hấp được.
B. Vì sự cạnh tranh về ánh sáng và nguồn dinh dưỡng làm giảm hiệu quả quang hợp và tích lũy chất hữu cơ.
C. Vì cây tiết ra các chất độc tiêu diệt lẫn nhau.
D. Vì cây quá dày làm nhiệt độ môi trường giảm quá thấp.

Câu 25: Trong một hệ sinh thái khép kín, nếu nhóm sinh vật tự dưỡng bị tiêu diệt hoàn toàn thì điều gì sẽ xảy ra với nhóm sinh vật dị dưỡng?
A. Sinh vật dị dưỡng sẽ tiến hóa để trở thành sinh vật tự dưỡng.
B. Sinh vật dị dưỡng vẫn sống bình thường nhờ ăn xác chết có sẵn.
C. Sinh vật dị dưỡng sẽ chết dần do mất nguồn cung cấp thức ăn và oxy.
D. Sinh vật dị dưỡng sẽ lấy năng lượng trực tiếp từ nhiệt năng của Trái Đất để tồn tại.

×

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Mở tab mới, truy cập Google.com

Bước 2: Tìm kiếm từ khóa: Từ khóa

Bước 3: Trong kết quả tìm kiếm Google, hãy tìm website giống dưới hình:

(Nếu trang 1 không có hãy tìm ở trang 2, 3, 4... nhé )

Bước 4: Cuộn xuống cuối bài viết rồi bấm vào nút GIỐNG HÌNH DƯỚI và chờ 1 lát để lấy mã:

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả
bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

LƯU Ý: Không sử dụng VPN hoặc 1.1.1.1 khi làm nhiệm vụ

Bước 1: Click vào liên kết kế bên để đến trang review maps.google.com

Bước 2: Copy tên mà bạn sẽ đánh giá giống như hình dưới:

Bước 3: Đánh giá 5 sao và viết review: Từ khóa

Bước 4: Điền tên vừa đánh giá vào ô nhập tên rồi nhấn nút Xác nhận